词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“quy hoạch” (1)

quy hoạch
英语 名planning
动to plan
我的单词本
Chính phủ đang quy hoạch khu này.
The government is planning this area.

swap_horiz 相关词“quy hoạch” (2)

quy hoạch đô thị
英语 短语urban planning
我的单词本
Một chuyên gia quy hoạch đô thị nói với tôi.
An urban planning expert told me.
quy hoạch tổng thể
英语 短语general planning, master plan
我的单词本
Thành phố đang xây dựng Quy hoạch tổng thể mới cho khu vực.
The city is developing a new master plan for the area.

format_quote 短语“quy hoạch” (9)

Chính phủ đang quy hoạch khu này.
The government is planning this area.
Một chuyên gia quy hoạch đô thị nói với tôi.
An urban planning expert told me.
Họ quy hoạch bài bản trước khi đánh số.
They plan systematically before numbering.
Cảng hàng không Thổ Chu tại tỉnh An Giang được quy hoạch đạt cấp 4C.
Tho Chu Airport in An Giang province is planned to reach level 4C.
Quy hoạch sân bay quốc nội dùng chung dân dụng và quân sự.
The master plan for domestic airports for shared civil and military use.
Quy hoạch sân bay quốc nội dùng chung dân dụng và quân sự.
The master plan for domestic airports for shared civil and military use.
Quy hoạch quỹ đất cho nhà ở xã hội thiếu đồng bộ.
The planning of land funds for social housing lacks synchronization.
Thành phố đang xây dựng Quy hoạch tổng thể mới cho khu vực.
The city is developing a new master plan for the area.
Luật này hỗ trợ quy hoạch nhà ở giá rẻ.
This law supports affordable housing planning.